Trẻ sinh mổ và sinh thường có gì khác biệt? 5 Điều mẹ cần biết

Mục lục

Liệu bé sinh mổ có yếu ớt hay khó nuôi hơn sinh thường hay không? Hãy cùng BioAmicus tìm hiểu “trẻ sinh mổ và sinh thường có gì khác biệt”, từ đó giúp mẹ xây dựng kế hoạch chăm sóc và bù đắp miễn dịch kịp thời, tạo nền tảng phát triển tốt nhất cho con.

Trẻ sinh mổ và sinh thường có gì khác biệt?

5 Điểm khác biệt giữa trẻ sinh mổ và sinh thường

Sinh thường là quá trình em bé chào đời bằng cách di chuyển qua ống sinh dưới tác động của các cơn co thắt tử cung. Ngược lại, sinh mổ là phương pháp phẫu thuật đưa thai nhi ra ngoài thông qua đường rạch ở thành bụng và tử cung của người mẹ.

Về mặt y khoa, sinh thường vẫn luôn được ưu tiên vì phù hợp với sinh lý tự nhiên, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho cả mẹ và bé. Sinh mổ chỉ được chỉ định trong những trường hợp sinh thường không đảm bảo an toàn, khi thai kỳ xuất hiện các yếu tố nguy cơ hoặc biến chứng cần can thiệp.

Nhiều nghiên cứu cho thấy sinh mổ có thể tạo ra những tác động nhất định đến sức khỏe của trẻ, không chỉ trong giai đoạn sơ sinh mà còn ảnh hưởng lâu dài về sau.

So với trẻ sinh thường, trẻ sinh mổ thường có 5 điểm khác biệt đáng chú ý dưới đây.

1. Hệ hô hấp

Trong suốt thai kỳ, phổi của thai nhi chứa đầy dịch phế nang nhằm duy trì sự giãn nở và phát triển bình thường của phổi.

Ở trẻ sinh thường, quá trình chuyển dạ làm tăng tiết hormone catecholamine và glucocorticoid, kết hợp với áp lực cơ học khi em bé đi qua ống sinh, giúp đẩy phần lớn dịch phế nang ra ngoài. Nhờ đó, đường thở thông thoáng, giúp trẻ dễ dàng thích nghi với việc hô hấp ngay sau khi chào đời.

Ngược lại, trẻ sinh mổ không trải qua quá trình ép lồng ngực trong ống sinh. Đặc biệt, ở những ca sinh mổ chủ động khi chưa có chuyển dạ, trẻ còn thiếu sự kích thích hormone, dẫn đến dịch phế nang không được đào thải hiệu quả, còn tồn dư trong phổi, gây ra hội chứng chậm hấp thu dịch phổi (còn gọi là phổi ướt hay chứng thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh).

Vì vậy, trong những ngày đầu sau sinh, trẻ sinh mổ thường có biểu hiện suy hô hấp nhẹ: thở nhanh, thở khò khè và cần hỗ trợ hô hấp nhiều hơn so với trẻ sinh thường.

2. Hệ vi sinh vật

Đây là một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa trẻ sinh mổ và trẻ sinh thường, bởi hệ vi sinh vật đường ruột có tác động lâu dài đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Ống sinh của người mẹ chứa hệ vi khuẩn phong phú, giàu các chủng lợi khuẩn có lợi. Khi trẻ sinh thường đi qua ống sinh, những vi khuẩn này sẽ tiếp xúc và xâm nhập vào cơ thể trẻ ngay từ những giây phút đầu đời. Quá trình này giúp kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh và đặt nền móng cho sự cân bằng hệ vi sinh đường ruột về sau.

Ngược lại, trẻ sinh mổ không có cơ hội tiếp xúc với hệ lợi khuẩn tự nhiên từ mẹ. Thay vào đó, nguồn vi khuẩn đầu tiên mà trẻ tiếp nhận chủ yếu đến từ môi trường phòng mổ và không khí bệnh viện.

Chính vì vậy, hệ vi sinh đường ruột ở trẻ sinh mổ thường kém đa dạng hơn, dễ thiếu hụt các chủng lợi khuẩn thiết yếu và có xu hướng gia tăng vi khuẩn có hại. Quá trình thiết lập và ổn định hệ vi sinh ở nhóm trẻ này thường diễn ra chậm hơn so với trẻ sinh thường, có thể kéo dài từ vài tháng đến thậm chí vài năm.

Sự mất cân bằng hệ vi sinh không chỉ làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề tiêu hóa như loạn khuẩn đường ruột, nôn trớ, đau bụng, mà còn liên quan đến nguy cơ cao hơn mắc các bệnh lý miễn dịch.

Nhiều nghiên cứu ghi nhận trẻ sinh mổ dễ gặp các tình trạng như hen suyễn, viêm da cơ địa, các bệnh nhiễm trùng, bệnh dị ứng khác và về lâu dài là nguy cơ béo phì, đái tháo đường cao hơn so với trẻ sinh thường.

Một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp (bao gồm 61 nghiên cứu, với tổng cộng hơn 20 triệu ca sinh) cũng cho thấy sinh mổ có liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) .

3. Sự thích nghi của cơ thể

Ở trẻ sinh thường, các cơn co thắt tử cung sẽ kích thích tuyến thượng thận của trẻ tiết ra hormone catecholamine. Hormone này đóng vai trò quan trọng hỗ trợ ổn định đường huyết và điều chỉnh thân nhiệt, giúp trẻ nhanh chóng thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung.

Tuy nhiên trẻ sinh mổ, đặc biệt là mổ chủ động khi chưa có dấu hiệu chuyển dạ thường có nồng độ catecholamine thấp hơn. Do đó, khả năng thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung của trẻ sinh mổ luôn chậm hơn. Trẻ dễ bị hạ thân nhiệt, hạ đường huyết nhẹ và thường ngủ nhiều hơn trong những giờ đầu.

4. Hình dáng đầu

Một điểm khác biệt về ngoại hình dễ nhận thấy nhất giữa hai nhóm trẻ là hình dáng đầu.

Trẻ sinh mổ được đưa ra trực tiếp từ tử cung, không chịu áp lực chèn ép của ống âm đạo nên đầu thường tròn trịa, cân đối ngay từ khi chào đời.

Trẻ sinh thường do phải di chuyển qua ống sinh chật hẹp, áp lực cơ học có thể khiến đầu của trẻ thay đổi hình dạng (hơi dài, giống hình bầu dục) để thu nhỏ kích thước, giúp bé chui lọt ra ngoài dễ dàng hơn.

Tình trạng này hoàn toàn mang tính sinh lý và sẽ tự cải thiện sau vài tuần mà không cần can thiệp. Nó thể hiện khả năng linh hoạt và thích nghi tự nhiên của xương sọ trẻ sơ sinh, vì thế mẹ không cần lo lắng.

5. Nguy cơ bú mẹ muộn

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo trẻ nên được tiếp xúc da kề da và bú mẹ sớm trong vòng 1 giờ đầu sau sinh, giúp đặt nền tảng cho sức khỏe và sự phát triển lâu dài của trẻ.

Nhiều nghiên cứu cho thấy thời điểm bắt đầu bú mẹ có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ tử vong sơ sinh:

  • Trẻ bắt đầu bú mẹ muộn (từ 2-23 giờ sau sinh) có nguy cơ tử vong cao hơn khoảng 33% so với trẻ được bú mẹ sớm (ngay trong 1 giờ đầu sau sinh).
  • Trẻ bắt đầu bú mẹ sau 24 giờ thậm chí có nguy cơ tử vong tăng lên gấp đôi.

So với sinh thường, sinh mổ làm tăng nguy cơ trẻ không được da kề da và bú mẹ sớm:

  • Sinh thường: Mẹ hồi phục nhanh, tỉnh táo, dễ thực hiện da kề da ngay sau sinh. Việc cho bé bú sớm giúp kích thích tuyến sữa hoạt động hiệu quả, sữa thường về sớm và dồi dào.
  • Sinh mổ: Tác dụng phụ của thuốc gây tê/gây mê, đau vết mổ hoặc trường hợp trẻ cần theo dõi đặc biệt (nằm lồng ấp, chuyển ICU) có thể khiến mẹ và bé tạm thời bị cách ly, làm trì hoãn việc da kề da và bú mẹ sớm.

Bí quyết chăm sóc trẻ sinh mổ khỏe mạnh

Dù có những khởi đầu khác biệt so với trẻ sinh thường, nhưng nếu được chăm sóc đúng cách, trẻ sinh mổ hoàn toàn có thể phát triển khỏe mạnh, dần bắt kịp đà tăng trưởng và miễn dịch theo thời gian.

1. Thực hiện da kề da

Da kề da là biện pháp được khuyến nghị cho tất cả trẻ sơ sinh, đặc biệt với trẻ sinh mổ càng cần phải thực hiện sớm.

Ngay sau khi chào đời, trẻ sẽ được lau khô đầu và thân bằng khăn sạch, sau đó đặt nằm sấp trên ngực mẹ, đầu quay sang một bên và được đắp chăn, chỉ để hở phần đầu.

Thời gian da kề da nên duy trì liên tục ít nhất 1 giờ. Quá trình này cần có sự giám sát của nhân viên y tế và người nhà để đảm bảo an toàn, đặc biệt trong trường hợp mẹ sinh mổ chưa hoàn toàn tỉnh táo do ảnh hưởng của thuốc tê/thuốc mê.

Da kề da mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho trẻ sinh mổ, bao gồm:

  • Ổn định sinh lý: Hơi ấm từ cơ thể mẹ giúp trẻ nhanh chóng điều chỉnh nhịp tim, nhịp thở và duy trì thân nhiệt ổn định sau khi rời khỏi môi trường tử cung.
  • Tiếp xúc vi sinh: Việc áp sát làn da con vào da mẹ giúp bé nhận được các vi sinh vật có lợi từ mẹ, tạo hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại vi khuẩn có hại từ môi trường bệnh viện.
  • Kích thích sữa mẹ: Tiếp xúc da kề da kích thích tuyến yên của mẹ tiết ra hormone oxytocin, giúp "gọi sữa về" nhanh hơn, khắc phục tình trạng chậm sữa thường gặp sau sinh mổ.

Trường hợp sức khỏe của mẹ không đảm bảo, việc thực hiện da kề da với bố hoặc thành viên khác trong gia đình cũng sẽ giúp con nhận được một số lợi ích tương tự khi da kề da với mẹ.

2. Nuôi con bằng sữa mẹ

Trong sữa mẹ cung cấp các kháng thể (IgA, IgG, Lactoferrin,...), HMOs và đa dạng chủng lợi khuẩn, có khả năng nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột và tăng cường miễn dịch của con một cách tự nhiên.

Việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu sẽ giúp hệ vi sinh của trẻ sinh mổ phát triển theo hướng đa dạng, cân bằng hơn, dần tiệm cận với trẻ sinh thường.

3. Bổ sung men vi sinh

Bên cạnh sữa mẹ, việc bổ sung men vi sinh đa chủng được xem là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp hỗ trợ thiết lập hệ vi sinh đường ruột cân bằng cho trẻ sinh mổ.

Các lợi khuẩn này có khả năng cư trú và phát triển trong đường ruột, tiết ra các chất giúp củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột. 

Lợi khuẩn đồng thời ức chế vi khuẩn có hại sinh sôi, nhờ đó hệ vi sinh đường ruột trở nên cân bằng và đa dạng hơn, góp phần cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ sức khỏe miễn dịch của trẻ về lâu dài.

Khi lựa chọn men vi sinh cho trẻ nhỏ, ba mẹ nên ưu tiên các sản phẩm chứa đa chủng lợi khuẩn thuộc chi Lactobacillus và Bifidobacterium. Đây là những nhóm lợi khuẩn quan trọng, chiếm ưu thế trong hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh khỏe mạnh.

Ba mẹ có thể tham khảo sản phẩm BioAmicus Complete tới từ Canada, chứa 1 tỷ lợi khuẩn mỗi liều, gồm 10 chủng lợi khuẩn, tạo nên tác dụng hiệp đồng giúp hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột cho trẻ:

men 10 chủng bioamicus - men vi sinh 10 chủng đầu tiên
BioAmicus Complete - Bổ sung 10 chủng lợi khuẩn cho trẻ
480.000đ

*Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Kết luận

Tuy khởi đầu của trẻ sinh mổ có thể thiệt thòi hơn một chút so với trẻ sinh thường, nhưng mẹ vẫn có thể bù đắp cho trẻ qua quá trình chăm sóc.

Mẹ không nên có tâm lý bài xích hay quá lo lắng khi con sinh mổ. Trong nhiều trường hợp thai kỳ nguy cơ, sinh mổ vẫn là giải pháp y khoa tối ưu để bảo vệ tính mạng cho cả hai mẹ con.

Hãy tuân thủ lịch khám thai định kỳ và tin tưởng vào chỉ định của bác sĩ để lựa chọn phương pháp sinh an toàn, phù hợp nhất.

Nếu còn thắc mắc về chế độ dinh dưỡng cho trẻ sinh mổ, ba mẹ có thể liên hệ hotline 1900 636 985 hoặc truy cập website BioAmicus để được hỗ trợ thêm.



Bài viết liên quan

Gọi ngay