Chọn giờ sinh mổ giúp con thông minh hay có vận mệnh hanh thông là quan niệm sai lầm. Các chuyên gia y tế khuyến cáo không nên chọn giờ sinh mổ vì có thể gây nguy hiểm, thậm chí tử vong cho cả mẹ và bé.

1. Vì sao không nên chọn giờ sinh mổ?
Sinh mổ (mổ lấy thai) là phương pháp đưa em bé ra khỏi tử cung thông qua một vết mổ ở bụng và tử cung của người mẹ. Khi có chỉ định y khoa, đây là một can thiệp cần thiết và hiệu quả, giúp giảm nguy cơ tử vong và biến chứng cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.
Về mặt chuyên môn, sinh mổ được chia thành hai hình thức chính gồm sinh mổ cấp cứu (thực hiện trong quá trình chuyển dạ) và sinh mổ chủ động (thực hiện trước khi chuyển dạ).
Chính vì có thể chủ động thời điểm sinh, hiện nay nhiều gia đình mong muốn chọn giờ sinh mổ để con có bát tự đẹp, với kỳ vọng con thông minh, tài năng, tiền đồ rộng mở hoặc có vận mệnh may mắn, cuộc đời suôn sẻ.
Tuy nhiên, những lợi ích liên quan đến tử vi này chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh. Đồng thời, cũng không có nghiên cứu nào chỉ ra rằng trẻ sinh mổ thông minh hay tài năng hơn trẻ sinh thường.
Ngược lại, các rủi ro y khoa liên quan đến sinh mổ, đặc biệt khi thực hiện mà không có chỉ định y khoa, là những nguy cơ thực tế đã được ghi nhận rõ ràng trong y văn.
Do đó, theo khuyến cáo của các tổ chức y tế tại Việt Nam cũng như trên thế giới, sinh thường vẫn được xem là phương thức sinh nở tự nhiên và tối ưu nhất. Sinh mổ chỉ nên được thực hiện khi có chỉ định y khoa từ bác sĩ nhằm đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.
Muốn con thông minh, tương lai sáng lạn, thay vì chọn giờ sinh mổ, ba mẹ nên tập trung xây dựng nền tảng sức khỏe và giáo dục vững chắc cho con ngay từ sớm bằng các phương pháp đã được khoa học chứng minh.
2. Rủi ro khi chọn giờ sinh mổ
2.1. Nguy cơ khi sinh mổ không vì chỉ định y khoa
Việc chủ động can thiệp thời điểm sinh, như mổ sớm khi thai chưa chuyển dạ hoặc trì hoãn sinh để chờ “giờ đẹp”, có thể khiến trẻ được đưa ra khỏi tử cung khi chưa sẵn sàng hoặc bị giữ lại quá lâu so với sinh lý tự nhiên. Những thay đổi này có thể làm tăng nguy cơ biến chứng cho thai nhi ngay từ thời điểm chào đời.
- Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh: Trẻ sinh mổ, đặc biệt là mổ chủ động trước 39 tuần khi chưa có dấu hiệu chuyển dạ, có nguy cơ cao mắc các vấn đề hô hấp. Do không trải qua quá trình ép phổi khi đi qua đường sinh dục của mẹ, dịch ối trong phổi không được đào thải hiệu quả, khiến trẻ dễ bị suy hô hấp, khó thở ngay sau sinh và có thể làm tăng nguy cơ rối loạn hô hấp về lâu dài.
- Suy thai do trì hoãn sinh: Nếu thai phụ cố tình giữ thai để chờ giờ sinh, đặc biệt khi thai đã quá ngày dự sinh hoặc nước ối đã vỡ/cạn, thai nhi có thể bị thiếu oxy trong tử cung. Tình trạng suy thai, ngạt thở hoặc hít phải phân su có thể dẫn đến viêm phổi nặng và nhiều biến chứng nguy hiểm khác.
- Hệ vi sinh vật đường ruột kém đa dạng: Trẻ sinh mổ không được tiếp xúc với hệ vi sinh vật có lợi từ ống sinh dục của mẹ trong quá trình sinh thường, dẫn đến hệ vi sinh đường ruột của trẻ kém đa dạng hơn. Điều này dẫn đến trẻ thường có đề kháng kém, dễ mắc các vấn đề rối loạn tiêu hóa, dị ứng,... hơn trẻ sinh thường.
2.2. Nguy cơ tai biến phẫu thuật khi sinh mổ
Sinh mổ là một cuộc đại phẫu, tiềm ẩn các rủi ro có thể xảy ra ngay trong quá trình phẫu thuật hoặc để lại di chứng lâu dài, ảnh hưởng đến sức khỏe của người mẹ, trẻ sơ sinh và cả những lần mang thai sau này.
- Nhiễm trùng: Bao gồm nhiễm trùng vết mổ, nhiễm trùng đường tiết niệu và nghiêm trọng nhất là nhiễm trùng ối hoặc viêm phúc mạc. Trong một số trường hợp nặng, người mẹ có thể phải cắt bỏ tử cung để cứu tính mạng.
- Tai biến phẫu thuật: Trong quá trình mổ, các cơ quan lân cận như bàng quang, ruột hoặc niệu quản có thể bị tổn thương, gây biến chứng sau mổ.
- Mất máu và băng huyết: Sinh mổ có thể gây mất máu nhiều trong phẫu thuật hoặc băng huyết sau mổ do đờ tử cung hoặc tổn thương đoạn dưới tử cung, đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sản khoa nếu không được xử trí kịp thời.
- Biến chứng gây mê - hồi sức: Sản phụ có thể bị tụt huyết áp, đau đầu sau gây tê tủy sống, hội chứng hít khi gây mê nội khí quản hoặc sốc phản vệ với thuốc gây mê.
- Thuyên tắc mạch: Nguy cơ hình thành cục máu đông gây thuyên tắc tĩnh mạch hoặc thuyên tắc ối, tuy hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao.
- Ảnh hưởng đến lần mang thai sau: Sẹo mổ cũ trên tử cung làm tăng nguy cơ vỡ tử cung, bất thường nhau thai, thai ngoài tử cung, thai chết lưu,... trong những lần mang thai tiếp theo.
3. Khi nào cần sinh mổ? (Chỉ định y khoa)
Bác sĩ sẽ chỉ định mổ lấy thai khi việc sinh thường qua đường âm đạo tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng cho mẹ và thai nhi. Dưới đây là những chỉ định sinh mổ thường gặp:
3.1. Nguyên nhân từ phía mẹ
- Bất thường khung chậu: Khung chậu hẹp hoặc méo khiến thai nhi không thể lọt qua đường sinh dục, làm cản trở quá trình sinh thường.
- Đường ra của thai bị cản trở: Các tình trạng chít hẹp âm đạo, tiền sử mổ rò, sa sinh dục, tử cung dị dạng, khối u tiền đạo hoặc nhau tiền đạo che lấp cổ tử cung,... khiến thai không thể sinh qua đường âm đạo an toàn.
- Sẹo mổ cũ ở tử cung: Phụ nữ có sẹo mổ cũ như sẹo sinh mổ trước đó, sẹo bóc nhân xơ tử cung hoặc sẹo khâu thủng tử cung có nguy cơ vỡ tử cung khi chuyển dạ, do đó thường được cân nhắc chỉ định sinh mổ.
- Bệnh lý của mẹ: Một số bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính như bệnh tim nặng, tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật nặng, sản giật,... có thể gây nguy hiểm tính mạng của mẹ nếu sinh thường, cần chỉ định mổ lấy thai để đảm bảo an toàn.
- Các yếu tố nguy cơ khác: Thai phụ lớn tuổi, tiền sử điều trị vô sinh hiếm muộn, mang thai con hiếm hoặc nhiễm virus Herpes simplex, HIV,… cũng có thể được cân nhắc sinh mổ tùy từng trường hợp cụ thể.
3.2. Nguyên nhân từ phía thai
- Ngôi thai bất thường: Ngôi mông, ngôi ngang, ngôi trán hoặc ngôi thóp trước là các ngôi thai bất thường, thường được chỉ định sinh mổ để giảm nguy cơ tai biến khi sinh.
- Thai yếu: Thai nhi suy dinh dưỡng nặng hoặc chậm tăng trưởng trong tử cung có thể không chịu được quá trình chuyển dạ kéo dài.
- Thai to: Thai có cân nặng ước tính trên 4.000 g hoặc kích thước quá lớn so với khung chậu của mẹ, làm tăng nguy cơ kẹt vai và chấn thương khi sinh thường.
- Đa thai: Trong trường hợp mang đa thai, đặc biệt khi thai thứ nhất không ở ngôi đầu, sinh mổ thường được khuyến cáo để đảm bảo an toàn.
- Suy thai: Khi thai có dấu hiệu thiếu oxy cấp tính hoặc nhịp tim thai bất thường, bác sĩ có thể chỉ định mổ lấy thai khẩn cấp để đưa trẻ ra ngoài kịp thời.
Ngoài ra, nếu quá trình sinh thường không tiến triển thuận lợi hoặc xuất hiện tai biến bất ngờ trong chuyển dạ, bác sĩ có thể chỉ định mổ lấy thai cấp cứu nhằm tối ưu hóa an toàn cho cả mẹ và trẻ sơ sinh.
4. Kết luận
Như vậy, việc chọn giờ sinh mổ là không nên vì các lợi ích chưa được kiểm chứng và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ và bé.
Thay vì đánh đổi an toàn để chọn giờ sinh mổ, ba mẹ nên ưu tiên chăm sóc thai kỳ đúng cách, sinh nở theo chỉ định y khoa và xây dựng nền tảng dinh dưỡng, giáo dục theo khoa học cho trẻ từ sớm. Đây mới là những yếu tố quyết định để con phát triển toàn diện cả trí tuệ và thể chất, giúp trẻ có tương lai thành công bền vững.
Hy vọng bài viết trên đây đã đem lại thông tin hữu ích cho ba mẹ. Nếu cần tư vấn về chế độ dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hãy liên hệ hotline 1900 636 985 hoặc truy cập website BioAmicus để được hỗ trợ miễn phí.