5 điều mẹ cần biết về trẻ chậm phát triển ngôn ngữ

Mục lục

Trẻ chậm nói, ít giao tiếp có phải chậm phát triển ngôn ngữ không? Chậm phát triển ngôn ngữ có chữa được không? Cùng BioAmicus tìm hiểu chi tiết dấu hiệu, nguyên nhân và cách dạy trẻ chậm phát triển ngôn ngữ giúp con nhanh bật âm và tự tin giao tiếp ngay tại nhà.

Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ

1. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ là gì?

Chậm phát triển ngôn ngữ là tình trạng trẻ đạt các mốc phát triển ngôn ngữ chậm hơn so với mức trung bình của trẻ em cùng độ tuổi.

Rất nhiều ba mẹ thường nhầm lẫn giữa "chậm phát triển ngôn ngữ" và "chậm nói". Tuy nhiên thực tế, ngôn ngữ (language) và lời nói (speech) là hai khái niệm khác nhau:

  • Lời nói (Speech): Là sự phát âm, tạo ra âm thanh vật lý bằng miệng.
  • Ngôn ngữ (Language): Bao gồm khả năng nhận thức, xử lý, hiểu và tạo ra thông tin. Ngôn ngữ được chia làm 2 loại: Ngôn ngữ tiếp nhận (khả năng nghe/nhìn - hiểu) và ngôn ngữ biểu đạt (khả năng truyền đạt ý nghĩ qua lời nói, cử chỉ, ký hiệu, chữ viết).

Từ đó, ta có thể phân biệt rõ hai tình trạng sau:

  • Chậm phát triển ngôn ngữ (Language delay): Trẻ có thể bị chậm ngôn ngữ diễn đạt (chậm nói), hoặc chậm cả diễn đạt lẫn tiếp nhận (vừa chưa biết nói, vừa chưa hiểu người khác nói gì). Chậm phát triển ngôn ngữ tiếp nhận thường khó nhận biết hơn, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã tiến triển thành chậm nói. Khi khả năng hiểu lời nói kém, trẻ sẽ chậm tiếp thu vốn từ vựng dẫn đến biết nói muộn hơn. 
  • Chậm nói đơn thuần (Speech delay): Trẻ gặp khó khăn trong việc tạo ra âm thanh do do cơ quan phát âm (môi, lưỡi, hàm) chưa sẵn sàng, nhưng vẫn hiểu người khác nói gì và biết dùng cử chỉ (chỉ trỏ, gật đầu, lắc đầu) để giao tiếp.

2. Dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ

Mỗi đứa trẻ có tốc độ phát triển khác nhau, vì vậy ba mẹ không nên vội vàng so sánh con với trẻ khác để kết luận rằng trẻ chậm nói hay chậm phát triển ngôn ngữ.

Tuy nhiên, việc theo dõi các mốc phát triển là rất quan trọng. Theo Raising Children Network, nếu trẻ không đạt được những kỹ năng ngôn ngữ cơ bản theo từng giai đoạn dưới đây, ba mẹ nên đưa trẻ đi thăm khám để được đánh giá và tư vấn chuyên môn.

  • 6 tháng tuổi: Trẻ thường đã bắt đầu có những phản ứng giao tiếp cơ bản. Nếu trẻ chưa có các biểu hiện như giao tiếp bằng mắt, nhìn về phía ba mẹ khi được gọi tên hoặc quay đầu nhìn vào đồ vật khi người lớn nhắc đến, đây có thể là dấu hiệu cần theo dõi thêm.
  • 12 tháng tuổi: Trẻ thường bắt đầu giao tiếp chủ động hơn với môi trường xung quanh. Trẻ có thể chơi các trò tương tác đơn giản như úp mặt trốn tìm, dùng âm thanh, cử chỉ hoặc những từ đơn giản để giao tiếp và tìm cách thu hút sự chú ý của người lớn khi cần giúp đỡ hoặc muốn điều gì đó. Nếu trẻ chưa có những biểu hiện này, ba mẹ nên lưu ý.
  • 18 tháng tuổi: Trẻ đã có khả năng hiểu và phản hồi một số yêu cầu quen thuộc. Ví dụ như vẫy tay chào tạm biệt, tìm người thân khi được hỏi “Bố đâu rồi?” hoặc làm theo các yêu cầu đơn giản như “Đưa cho mẹ quả bóng”. Ở giai đoạn này, trẻ cũng thường bắt đầu nói được những từ đơn lẻ. Nếu trẻ chưa đáp lại các chỉ dẫn quen thuộc hoặc chưa nói được từ đơn, đây có thể là dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ.
  • 2 tuổi, vốn từ của trẻ thường đạt khoảng 50 từ và trẻ bắt đầu ghép hai từ đơn thành cụm từ ngắn như “mẹ ơi”, “uống nước”, “con đi”. Trẻ cũng có thể tự tạo ra lời nói để diễn đạt nhu cầu, gọi tên một số màu sắc và hiểu các câu hỏi quen thuộc như “Con muốn uống nước không?” hoặc “Lấy giày cho con”. Nếu trẻ chưa đạt những khả năng này, ba mẹ nên cân nhắc đưa trẻ đi đánh giá phát triển ngôn ngữ.

-> Chậm phát triển ngôn ngữ khá phổ biến ở độ tuổi này. Khoảng 1/3 trẻ có dấu hiệu chậm nói ở giai đoạn đầu, nhưng phần lớn sẽ bắt kịp bạn bè khi khoảng 4 tuổi.

  • 3 tuổi: Trẻ thường đã có thể nói các cụm từ hoặc câu ngắn, trả lời những câu hỏi đơn giản, hiểu các chỉ dẫn gồm nhiều bước và bắt đầu quan tâm đến sách hoặc đặt câu hỏi. Nếu trẻ chưa thể kết hợp từ thành câu hoặc gặp khó khăn trong việc hiểu các yêu cầu dài hơn, đây có thể là dấu hiệu cần theo dõi.
  • 4-5 tuổi trở lên: Nếu trẻ vẫn gặp khó khăn rõ rệt trong việc sử dụng ngôn ngữ khi bắt đầu đi học mẫu giáo hoặc tiểu học, cần xem xét khả năng rối loạn phát triển ngôn ngữ. Trẻ ở độ tuổi này có thể gặp khó khăn khi học từ mới, giao tiếp hạn chế, thường chỉ nói câu ngắn và đơn giản, bỏ sót từ quan trọng trong câu hoặc dùng từ không chính xác. Một số trẻ cũng khó hiểu ý nghĩa của câu chuyện, câu văn hoặc không sử dụng đúng các thì trong lời nói.
  • Bất kỳ độ tuổi nào: Ba mẹ cũng nên chú ý nếu trẻ đã được chẩn đoán mắc các tình trạng có thể ảnh hưởng đến phát triển ngôn ngữ như suy giảm thính lực, chậm phát triển toàn diện, rối loạn phổ tự kỷ, động kinh hoặc bệnh lý di truyền. Trường hợp trẻ đột ngột mất đi những kỹ năng đã từng có, chẳng hạn như trước đây biết nói nhưng sau đó không còn nói nữa, cũng cần được đánh giá sớm.

3. Nguyên nhân gây chậm phát triển ngôn ngữ

Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, được chia thành hai nhóm chính:

Chậm phát triển ngôn ngữ vô căn

Trẻ không mắc bệnh lý hay các khuyết tật về nhận thức, vận động nào mà chỉ đơn thuần là quá trình ngôn ngữ diễn ra chậm hơn bình thường.

Theo Hiệp hội Âm ngữ - Ngôn ngữ - Thính học Hoa Kỳ (ASHA), dù chưa rõ nguyên nhân cụ thể, nhưng các yếu tố nguy cơ của tình trạng này có thể bao gồm: giới tính nam, sinh non dưới 37 tuần, cân nặng sơ sinh thấp, tiền sử gia đình có người mắc các vấn đề về ngôn ngữ hoặc do tiếp xúc quá nhiều với thiết bị điện tử.

Do bệnh lý hoặc môi trường

  • Suy giảm thính lực: Nghe là quá trình trẻ tiếp nhận, tích lũy từ vựng để phát triển ngôn ngữ. Trẻ nghe kém sẽ không thể học nói tốt.
  • Rối loạn xử lý của hệ thần kinh trung ương: Trẻ có thể mắc chứng chậm phát triển toàn diện, khuyết tật trí tuệ hoặc rối loạn phổ tự kỷ,... gây ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ.
  • Rối loạn sản sinh lời nói: Các chướng ngại vật như dính thắng lưỡi, sứt môi... khiến luồng hơi thoát ra sai cách, trẻ khó cử động miệng. Hoặc do chứng mất vận động ngôn ngữ (não không chỉ huy được cơ miệng phát âm dù trẻ hiểu hết).
  • Môi trường thiếu hụt: Trẻ ít được trò chuyện, tương tác cùng ba mẹ, người thân.

4. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có chữa được không?

Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ đơn thuần hoàn toàn có thể cải thiện và bắt kịp các bạn cùng tuổi.

Nếu tình trạng chậm ngôn ngữ chỉ đơn thuần do trẻ ít tiếp xúc với môi trường giao tiếp hoặc chưa được kích thích ngôn ngữ phù hợp, phần lớn trẻ có thể dần bắt kịp các bạn cùng tuổi. Khi ba mẹ chủ động tăng cường trò chuyện, đọc sách, tương tác và tạo môi trường giao tiếp thường xuyên, khả năng ngôn ngữ của trẻ thường tiến bộ rõ rệt theo thời gian.

Tuy nhiên, nếu chậm phát triển ngôn ngữ liên quan đến các nguyên nhân bệnh lý như suy giảm thính lực, rối loạn thần kinh hoặc rối loạn phổ tự kỷ, trẻ cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Việc điều trị thường cần sự phối hợp giữa bác sĩ, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và sự đồng hành tích cực của gia đình.

Nếu tình trạng chậm ngôn ngữ kéo dài mà không được can thiệp, trẻ có nguy cơ gặp nhiều khó khăn khi bước vào tuổi đi học, như khó đọc, khó viết, hạn chế giao tiếp, rối loạn hành vi hoặc khó hòa nhập với bạn bè.

Vì vậy, việc phát hiện sớm và can thiệp đúng cách đóng vai trò quan trọng, giúp trẻ cải thiện khả năng ngôn ngữ và phát triển tốt hơn trong tương lai.

5. Cách dạy trẻ chậm phát triển ngôn ngữ nhanh biết nói

Gia đình là môi trường giao tiếp quan trọng nhất của trẻ, và ba mẹ chính là những “người thầy ngôn ngữ” đầu tiên trong quá trình phát triển của con.

Vì vậy, khi nhận thấy trẻ có dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ, ba mẹ cần chủ động tăng cường tương tác, trò chuyện và hỗ trợ con phát triển khả năng giao tiếp mỗi ngày.

Tích cực giao tiếp cùng con

  • Giao tiếp ngang tầm mắt: Khi trò chuyện, ba mẹ hãy ngồi xổm xuống, cúi người hoặc bế bé lên sao cho ánh mắt của ba mẹ và bé chạm nhau. Việc này sẽ giúp trẻ nhìn rõ khẩu hình miệng, cử động môi, lưỡi của ba mẹ để dễ dàng bắt chước cách phát âm.
  • Tường thuật mọi lúc mọi nơi: Trở thành "bình luận viên", mô tả cho trẻ, nói chuyện với trẻ về mọi hoạt động hằng ngày bằng câu ngắn. (Ví dụ: "Mẹ cất giày. Ba rửa tay. Em uống sữa." “Mẹ đang nấu ăn. Mẹ cắt cà rốt.”)
  • Quy tắc "Thêm một từ" (Mở rộng ngôn ngữ): Lặp lại từ trẻ vừa nói và ghép thêm 1 từ mới. (Ví dụ: Bé nói "Xe", mẹ đáp "Đúng rồi, xe to" hoặc "Xe ô tô").
  • Hạn chế "câu hỏi kiểm tra": Thay vì liên tục hỏi ép "Đây là con gì?", "Màu gì đây?", hãy chủ động cung cấp từ vựng: "Con nhìn kìa, con chó màu trắng!". Việc bị hỏi kiểm tra liên tục dễ khiến trẻ áp lực và kháng cự việc nói.

Tạo tình huống để con nói chuyện

  • Chiến thuật "Chờ đợi": Khi trẻ chỉ tay đòi đồ, đừng đưa ngay. Hãy cầm lên, nhìn con và dừng lại 5-10 giây để khuyến khích con phát ra âm thanh (ạ, xin,...).
  • Cung cấp quyền lựa chọn: Thay vì hỏi câu Có/Không như "Con ăn chuối nhé?", hãy giơ 2 món ra và hỏi: "Con ăn chuối hay ăn táo?". Trẻ sẽ phải nỗ lực dùng cử chỉ hoặc âm thanh để chọn.
  • Cố tình "làm khó" trẻ: Bỏ đồ chơi yêu thích của con vào hộp nhựa trong suốt đậy chặt, hoặc chỉ cho con 1 mẩu bánh nhỏ xíu. Trẻ sẽ buộc phải giao tiếp để nhờ ba mẹ "Mở" hoặc xin "Thêm".

Kích thích ngôn ngữ qua vui chơi

  • Chơi trò bắt chước: Trẻ học ngôn ngữ qua sự bắt chước. Hãy làm trò, tạo các âm thanh vui nhộn như tiếng xe cộ, tiếng động vật hoặc bắt chước lại chính tiếng "ê a" của con để tạo sự hào hứng tương tác qua lại.
  • Chơi trò chơi đóng vai: Các trò chơi đóng vai như nấu ăn, bán hàng, bác sĩ,… giúp trẻ có cơ hội thực hành giao tiếp trong những tình huống giả định. Ba mẹ hãy luôn tham gia chơi cùng trẻ, phân vai và tạo các đoạn hội thoại đơn giản để khuyến khích trẻ nói và phản hồi.
  • Đọc sách tương tác: Đọc sách cùng trẻ là cách hiệu quả để phát triển vốn từ và khả năng hiểu ngôn ngữ. Ba mẹ nên chọn sách tranh có hình ảnh rõ ràng, sinh động. Khi đọc, hãy chỉ vào hình, thay đổi giọng điệu, tạo âm thanh minh họa và dừng lại ở những chi tiết thú vị để khuyến khích trẻ phản ứng hoặc trả lời.
  • Dùng cử chỉ làm bước đệm: Dạy trẻ những cử chỉ giao tiếp đơn giản như vẫy tay chào, khoanh tay “ạ”, xòe tay xin hoặc chỉ tay vào đồ vật mình muốn. Những cử chỉ này giúp trẻ học cách bày tỏ nhu cầu và tạo nền tảng cho việc phát triển ngôn ngữ sau này.

Quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử

Theo khuyến cáo của các tổ chức y tế, việc cho trẻ sử dụng thiết bị màn hình quá sớm có thể khiến con chậm phát triển ngôn ngữ:

  • Trẻ dưới 2 tuổi: Không cho trẻ tiếp xúc với màn hình thiết bị điện tử (trừ khi gọi video call với người thân).
  • Trẻ từ 2 - 5 tuổi: Giới hạn tối đa 1 giờ/ngày với các chương trình có tính giáo dục cao và phải có người lớn xem cùng để giải thích, tương tác.
  • Ở bất kỳ độ tuổi nào: Tránh cho trẻ sử dụng màn hình ít nhất 1 giờ trước khi đi ngủ, vì ánh sáng màn hình có thể gây ức chế melatonin, khiến trẻ khó vào giấc.

Hy vọng bài viết đã đem đến cho ba mẹ những thông tin hữu ích về tình trạng trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Nếu còn thắc mắc gì thêm, ba mẹ có thể liên hệ hotline 1900 636 985 hoặc truy cập website BioAmicus để được hỗ trợ miễn phí.


Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, đừng ngần ngại chia sẻ để mọi người cùng biết nhé!


Bình luận

Bài viết liên quan

Gọi ngay